cẩn mật

Học thuật
Thân thiện
cẩn mật

Người lính canh gác cẩn mật tại cổng doanh trại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cẩn thận kín đáo một cách nghiêm ngặt: "cẩn mật" mô tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với sự thận trọng cao độ, giữ mật tuyệt đối, không để lộ thông tin ra ngoài.
    • tính chất an ninh, bảo mật cao: Dùng để chỉ những việc, khu vực hoặc thông tin cần được bảo vệ giữ gìn một cách chặt chẽ.
  2. Trạng từ:

    • Một cách cẩn thận kín đáo: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động được tiến hành với sự bảo mật nghiêm ngặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Công tác chuẩn bị cho hội nghị được giữ rất cẩn mật. (Việc chuẩn bị cho hội nghị được giữ rất kín đáo an toàn.)
    • Đây một tài liệu cẩn mật, không được tiết lộ cho bất kỳ ai. (Đây một tài liệu tuyệt mật, không được để lộ ra ngoài.)
  • Trạng từ:

    • Họ họp bàn cẩn mật trong phòng kín. (Họ họp bàn một cách kín đáo trong phòng kín.)
    • Thông tin được truyền đi một cách cẩn mật qua đường dây riêng. (Thông tin được truyền đi một cách mật qua đường dây riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ cẩn mật": hành động bảo vệ, không để lộ ra ngoài.

    • Mọi thành viên đều phải cam kết giữ cẩn mật thông tin. (Tất cả thành viên đều phải hứa giữ mật thông tin.)
  • "theo dõi cẩn mật": quan sát, giám sát một cách kín đáo, không gây chú ý.

    • Cảnh sát đang theo dõi cẩn mật nghi phạm. (Cảnh sát đang giám sát nghi phạm một cách mật.)
Biến thể từ gần giống
  • mật (tính từ): kín đáo, không để người khác biết. (Từ này nhấn mạnh tính chất "không được biết đến" hơn khía cạnh "cẩn thận" như "cẩn mật").
  • Tuyệt mật (tính từ): mức độ mật cao nhất, tuyệt đối không được tiết lộ. (Mức độ cao hơn "cẩn mật").
  • Kín đáo (tính từ): không phô trương, không gây sự chú ý. (Thường dùng cho hành vi, ít mang sắc thái an ninh, bảo mật như "cẩn mật").
Từ đồng nghĩa
  • Bảo mật: giữ gìn cho kín, không để lộ (thường dùng cho thông tin, dữ liệu).
  • Kín: không hở, không lộ ra ngoài.
Các cụm từ liên quan
  • Canh gác/Canh phòng cẩn mật: bảo vệ, gác giữ một cách nghiêm ngặt kín đáo.

    • Khu vực quân sự được canh gác cẩn mật suốt ngày đêm. (Khu vực quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt suốt ngày đêm.)
  • Công tác cẩn mật: những nhiệm vụ, hoạt động đòi hỏi tính mật cao.

    • Anh ấy đảm nhiệm những công tác cẩn mật của cơ quan. (Anh ấy đảm nhận những công việc mật của cơ quan.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Từ "cẩn mật" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ cố định của tiếng Việt. chủ yếu được dùng trong văn phong hành chính, quân sự hoặc các ngữ cảnh trang trọng.)

cẩn mật

Người lính canh gác cẩn mật tại cổng doanh trại.

  1. tt, trgt. (H. cẩn: cẩn thận; mật: kín đáo) Cẩn thận nghiêm ngặt: Canh gác cẩn mật.